Ozone trong chăm sóc
vết thương mạn tính
Kháng khuẩn phổ rộng, kích thích tái tạo mô và hỗ trợ lành thương — tích hợp vào phác đồ điều trị hiện có mà không cần thay thế liệu pháp nền.
Chỉ định lâm sàng
Ozone DTA® hỗ trợ điều trị những loại vết thương nào?
Chọn chỉ định để xem cơ chế, bằng chứng và giao thức tham khảo từ SOP lâm sàng.
Đầu điều trị Wound Care
Probe #6 — Hình nấm
Bề mặt rộng, vết loét hở
Đầu chínhProbe #3 — Cong thuôn
Ổ sâu, ngách, cầm máu
Đầu phụẢnh lâm sàng DFU
Thay bằng URL Media Library
Vượt qua rào cản biofilm và thiếu oxy mô
Thách thức lâm sàng
Biofilm đa kháng, thiếu tưới máu ngoại vi và suy giảm miễn dịch tại chỗ — kháng sinh đơn thuần thường không đủ để ngăn vòng xoáy nhiễm trùng → hoại tử → cắt cụt.
Power
6
/ 15 mức
Thời gian
5–20
phút / buổi
Tần suất
2–3×
/ tuần
Liệu trình
6
tuần
Probe #6 rà nền ổ loét · Probe #3 cho ngách sâu và bờ undermining · Khoảng cách đầu phát ~2 mm · Bệnh nhân cầm Safety Rod · Có thể phủ gạc mỏng vô khuẩn lên vết thương
Ảnh lâm sàng loét tĩnh mạch
Thay bằng URL Media Library
Phục hồi vi tuần hoàn và kiểm soát viêm mạn
Thách thức lâm sàng
Ứ trệ tĩnh mạch kéo dài gây thiếu oxy mô cục bộ, viêm mạn và tích tụ fibrin — tạo môi trường thuận lợi cho nhiễm khuẩn thứ phát và cản trở lành thương. Loét chai cứng lâu năm cần cường độ cao hơn.
Power
6–12
tuỳ mức độ
Thời gian
3–10
phút / buổi
Tần suất
2×
/ tuần
Số đợt
4
đợt
Loét thường: Power 6 · Loét chai cứng/khó lành: Power 12, 5–10 phút · Phủ gạc mỏng · Probe #3 cho mép sâu · Kết hợp băng ép sau điều trị
Ảnh lâm sàng loét tì đè
Thay bằng URL Media Library
Diệt khuẩn không xâm lấn cho bệnh nhân hạn chế vận động
Thách thức lâm sàng
Thiếu tưới máu kéo dài gây hoại tử mô, bề mặt loét rộng và nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát cao. Bệnh nhân liệt giường không thể dung nạp can thiệp xâm lấn — cần giải pháp tại chỗ, lặp lại hàng ngày.
Power
9
/ 15 mức
Thời gian
5–20
phút / buổi
Tần suất
Mỗi
ngày
Số đợt
5
đợt
Probe #6 rà bề mặt rộng · Probe #3 cho mép và ngách sâu · Phủ gạc mỏng vô khuẩn · Khoảng cách ~2 mm · Bệnh nhân cầm Safety Rod
Ảnh lâm sàng vết thương nhiễm trùng
Thay bằng URL Media Library
Không có vi khuẩn nào kháng được ozone
Thách thức lâm sàng
MRSA, Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn đa kháng trong biofilm mạn không đáp ứng kháng sinh. Ozone tấn công màng tế bào vi khuẩn qua cơ chế oxy hóa — hoàn toàn độc lập với cơ chế kháng thuốc.
Power
6–9
/ 15 mức
Thời gian
1–10
phút / buổi
Tần suất
Mỗi
ngày → 2×/tuần
Số đợt
3
đợt
Hàng ngày giai đoạn viêm nặng → giảm 2×/tuần · Tránh kháng sinh dạng mỡ đặc (cản khí ozone) · Ổ sâu: Probe #3 đưa sát miệng hốc · Vết thương rỗng sau mổ nang lông: đóng hốc sau ~4 tuần
Ảnh lâm sàng vết thương cấp tính
Thay bằng URL Media Library
Ngăn nhiễm khuẩn sớm — không để vết thương cấp chuyển mạn
Thách thức lâm sàng
Vết thương hở cấp tính có nguy cơ nhiễm khuẩn và hình thành biofilm cao trong 24–72 giờ đầu. Can thiệp kháng khuẩn sớm, không xâm lấn quyết định vết thương lành hay chuyển sang giai đoạn mạn.
Power
6–9
/ 15 mức
Thời gian
3–10
phút / buổi
Tần suất
1 lần
sau mổ / chấn thương
Cầm máu
9–15
power · 1–5 phút
Khử khuẩn vết hở: Probe #6, rà dọc bề mặt 3–10 phút · Cầm máu rỉ rả: Probe #3 hoặc #6, Power 9–15, tập trung điểm chảy 1–5 phút · Can thiệp sớm nhất có thể sau chấn thương
Thiết bị khuyến nghị
Ozone DTA® —
Cầm tay, linh hoạt,
tại giường bệnh
Thiết bị ozone y tế cầm tay của Apoza Enterprise (Đài Loan) — phù hợp áp dụng trực tiếp tại vết thương trong môi trường phòng khám và điều dưỡng.
-
🔬
Probe dẹt #3 — chuyên dụng cho da và niêm mạc
Thiết kế phẳng, áp sát bề mặt vết thương, phân phối ozone đều trên diện rộng.
-
⚙️
Kiểm soát công suất 15 mức — điều chỉnh theo chỉ định
Wound care thường dùng mức 6–9/15 tùy loại vết thương và giai đoạn điều trị.
-
🏥
Nhỏ gọn — không cần đường ống dẫn khí
Sử dụng trực tiếp tại giường bệnh, phòng thủ thuật hoặc điều dưỡng ngoại trú.
Thay bằng ảnh Ozone DTA®
từ WordPress Media Library
CE
Certified Medical Device
ISO
13485 Quality System
🇹🇼
Made in Taiwan
Ứng dụng wound care sử dụng Probe #3 (dẹt) — theo hướng dẫn của nhà phân phối. Probe #3 và #4 được cung cấp kèm theo thiết bị.
Bằng chứng lâm sàng
Nghiên cứu nào hỗ trợ ứng dụng ozone trong wound care?
Tổng hợp các công trình nghiên cứu độc lập — được neo nguồn rõ ràng theo tác giả và năm xuất bản.
Topical Ozone as Adjuvant Therapy in Wound Management
Tổng quan tích hợp 9 nghiên cứu (2019–2025) về ozone dạng khí, dầu và nước ozone hóa. Đánh giá phương pháp theo tiêu chuẩn JBI, chất lượng từ trung bình đến cao.
Nursing Reports, 2025
Short-term Ozone Therapy in Diabetic Foot Ulcers
Nghiên cứu hồi cứu trên bệnh nhân DFU theo dõi 12 tuần. Đo lường biomarker viêm và yếu tố tăng trưởng trước và sau điều trị.
Frontiers in Endocrinology, 2024
Ozone Therapy in Diabetic Foot and Chronic Non-healing Wounds
Loạt ca lâm sàng tại đơn vị ozone therapy của Hải quân Ai Cập và Bệnh viện Lực lượng vũ trang. Bệnh nhân DFU và vết thương mạn tính từ 2006–2009.
Ozone: Science & Engineering, 2012
Ozone therapy được khuyến nghị là liệu pháp bổ trợ, không thay thế phác đồ điều trị chuẩn. Các kết quả trên là của nghiên cứu độc lập — bác sĩ tham khảo toàn văn trước khi áp dụng lâm sàng.
Xem toàn bộ thư viện nghiên cứuBước tiếp theo
Muốn đưa ozone vào phác đồ
wound care của phòng khám?
Đặt lịch demo trực tiếp — chúng tôi trình bày thiết bị, hướng dẫn giao thức và hỗ trợ xây dựng quy trình phù hợp với đặc thù phòng khám của bạn.
Hoặc liên hệ trực tiếp: 097 197 67 87 · bhl@bhl.com.vn