Ứng dụng lâm sàng

Ozone trong chăm sóc
vết thương mạn tính

Kháng khuẩn phổ rộng, kích thích tái tạo mô và hỗ trợ lành thương — tích hợp vào phác đồ điều trị hiện có mà không cần thay thế liệu pháp nền.

30+ Quốc gia triển khai
5.000+ Thiết bị tại châu Âu
CE ISO 13485 certified
5 Chỉ định wound care
Taiwan Made in Taiwan

Chỉ định lâm sàng

Ozone DTA® hỗ trợ điều trị những loại vết thương nào?

Chọn chỉ định để xem cơ chế, bằng chứng và giao thức tham khảo từ SOP lâm sàng.

Đầu điều trị Wound Care

Probe #6 hình nấm

Probe #6 — Hình nấm

Bề mặt rộng, vết loét hở

Đầu chính
Probe #3 cong thuôn

Probe #3 — Cong thuôn

Ổ sâu, ngách, cầm máu

Đầu phụ
Loét bàn chân tiểu đường

Ảnh lâm sàng DFU
Thay bằng URL Media Library

DFU · Wagner Grade 1–4

Vượt qua rào cản biofilm và thiếu oxy mô

Thách thức lâm sàng

Biofilm đa kháng, thiếu tưới máu ngoại vi và suy giảm miễn dịch tại chỗ — kháng sinh đơn thuần thường không đủ để ngăn vòng xoáy nhiễm trùng → hoại tử → cắt cụt.

Phá vỡ màng biofilm qua oxy hóa — độc lập với cơ chế kháng kháng sinh
Tăng cấp oxy tại mô, kích hoạt VEGF và yếu tố tăng trưởng tái tạo mạch
Điều hòa viêm, giảm CRP, IL-6, TNF-α tại nền vết thương
Giao thức tham khảo SOP Ozone DTA® v2 · 05/2026

Power

6

/ 15 mức

Thời gian

5–20

phút / buổi

Tần suất

2–3×

/ tuần

Liệu trình

6

tuần

Probe #6 rà nền ổ loét · Probe #3 cho ngách sâu và bờ undermining · Khoảng cách đầu phát ~2 mm · Bệnh nhân cầm Safety Rod · Có thể phủ gạc mỏng vô khuẩn lên vết thương

Cohort Kuźmiuk-Glembin et al. — 30 bệnh nhân DFU kháng trị: sau 6 tuần 100% ổ loét cải thiện Wagner ≤1, thể tích trung vị giảm từ 5,5 → 0 cm³ (p<0,001). Medicina, 2026
Review Silva Filho et al. — Ozone kết hợp phác đồ chuẩn giảm diện tích loét, rút ngắn thời gian lành và giảm tỉ lệ cắt cụt. Journal of Wound Care, 2024
Loét tĩnh mạch mạn tính

Ảnh lâm sàng loét tĩnh mạch
Thay bằng URL Media Library

Venous leg ulcer

Phục hồi vi tuần hoàn và kiểm soát viêm mạn

Thách thức lâm sàng

Ứ trệ tĩnh mạch kéo dài gây thiếu oxy mô cục bộ, viêm mạn và tích tụ fibrin — tạo môi trường thuận lợi cho nhiễm khuẩn thứ phát và cản trở lành thương. Loét chai cứng lâu năm cần cường độ cao hơn.

Kích thích vi tuần hoàn tại chỗ, giảm ứ trệ fibrin
Kháng khuẩn tại bề mặt loét, giảm tải lượng vi khuẩn
Kích hoạt mô hạt và biểu mô hóa — kể cả loét mạn nhiều năm
Giao thức tham khảo SOP Ozone DTA® v2 · 05/2026

Power

6–12

tuỳ mức độ

Thời gian

3–10

phút / buổi

Tần suất

/ tuần

Số đợt

4

đợt

Loét thường: Power 6 · Loét chai cứng/khó lành: Power 12, 5–10 phút · Phủ gạc mỏng · Probe #3 cho mép sâu · Kết hợp băng ép sau điều trị

RCT Pasek et al. — Ozone tại chỗ so với oxy cao áp trong loét tĩnh mạch: giảm diện tích và cải thiện thông số lâm sàng sau 30 buổi. Int. J. Env. Research & Public Health, 2023
Ca lâm sàng Đối tác Redee (Ba Lan) — Loét tĩnh mạch không lành 20 năm: kích hoạt mô hạt và biểu mô hóa sau vài tuần điều trị ozone. Ca lâm sàng đối tác phân phối
Loét tì đè

Ảnh lâm sàng loét tì đè
Thay bằng URL Media Library

Pressure ulcer · Bedsore

Diệt khuẩn không xâm lấn cho bệnh nhân hạn chế vận động

Thách thức lâm sàng

Thiếu tưới máu kéo dài gây hoại tử mô, bề mặt loét rộng và nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát cao. Bệnh nhân liệt giường không thể dung nạp can thiệp xâm lấn — cần giải pháp tại chỗ, lặp lại hàng ngày.

Diệt khuẩn không tiếp xúc — phù hợp vết thương đau và nhạy cảm
Kích thích tổng hợp collagen, hỗ trợ hình thành mô hạt
Giảm mùi hôi do nhiễm khuẩn, cải thiện chăm sóc điều dưỡng
Giao thức tham khảo SOP Ozone DTA® v2 · 05/2026

Power

9

/ 15 mức

Thời gian

5–20

phút / buổi

Tần suất

Mỗi

ngày

Số đợt

5

đợt

Probe #6 rà bề mặt rộng · Probe #3 cho mép và ngách sâu · Phủ gạc mỏng vô khuẩn · Khoảng cách ~2 mm · Bệnh nhân cầm Safety Rod

Review Pinto et al. — 9 nghiên cứu: ozone cải thiện lành thương, giảm đau, kiểm soát nhiễm khuẩn trên nhiều loại vết thương mạn tính. Nursing Reports, 2025
Ca lâm sàng Đối tác Redee (Ba Lan) — Loét tì đè vùng cùng cụt không đáp ứng 3 năm: mô hạt và biểu mô hóa sau ozone định kỳ. Ca lâm sàng đối tác phân phối
Vết thương nhiễm trùng lâu lành

Ảnh lâm sàng vết thương nhiễm trùng
Thay bằng URL Media Library

MDR · Biofilm · Chronic

Không có vi khuẩn nào kháng được ozone

Thách thức lâm sàng

MRSA, Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn đa kháng trong biofilm mạn không đáp ứng kháng sinh. Ozone tấn công màng tế bào vi khuẩn qua cơ chế oxy hóa — hoàn toàn độc lập với cơ chế kháng thuốc.

Oxy hóa màng lipid vi khuẩn Gram âm (oxidative poration) — hỗ trợ kháng sinh thấm sâu hơn
Không ghi nhận vi khuẩn, nấm hoặc virus kháng ozone
Probe #3 tiếp cận ổ sâu, hang hốc — đặc biệt hiệu quả với vết thương rỗng sau phẫu thuật
Giao thức tham khảo SOP Ozone DTA® v2 · 05/2026

Power

6–9

/ 15 mức

Thời gian

1–10

phút / buổi

Tần suất

Mỗi

ngày → 2×/tuần

Số đợt

3

đợt

Hàng ngày giai đoạn viêm nặng → giảm 2×/tuần · Tránh kháng sinh dạng mỡ đặc (cản khí ozone) · Ổ sâu: Probe #3 đưa sát miệng hốc · Vết thương rỗng sau mổ nang lông: đóng hốc sau ~4 tuần

Case Report Anzali et al. — DFU nhiễm MRSA kháng kháng sinh: ozone 70 µg/dL 10 buổi/30 ngày kết hợp băng bạc → lành hoàn toàn. Int. J. Surgery Case Reports, 2023
Review Pinto et al. — Kiểm soát nhiễm khuẩn trên vết thương nhiễm trùng phẫu thuật, loét nhiễm và bệnh lý phức tạp. Nursing Reports, 2025
Vết thương chấn thương cấp tính

Ảnh lâm sàng vết thương cấp tính
Thay bằng URL Media Library

Traumatic wound · Post-op

Ngăn nhiễm khuẩn sớm — không để vết thương cấp chuyển mạn

Thách thức lâm sàng

Vết thương hở cấp tính có nguy cơ nhiễm khuẩn và hình thành biofilm cao trong 24–72 giờ đầu. Can thiệp kháng khuẩn sớm, không xâm lấn quyết định vết thương lành hay chuyển sang giai đoạn mạn.

Diệt khuẩn tức thì, ngăn biofilm hình thành trong 24–72h đầu
Tác dụng giảm đau tại chỗ và hỗ trợ cầm máu rỉ rả mao mạch
Kích thích tái tạo biểu mô và hình thành mô hạt từ giai đoạn đầu
Giao thức tham khảo SOP Ozone DTA® v2 · 05/2026

Power

6–9

/ 15 mức

Thời gian

3–10

phút / buổi

Tần suất

1 lần

sau mổ / chấn thương

Cầm máu

9–15

power · 1–5 phút

Khử khuẩn vết hở: Probe #6, rà dọc bề mặt 3–10 phút · Cầm máu rỉ rả: Probe #3 hoặc #6, Power 9–15, tập trung điểm chảy 1–5 phút · Can thiệp sớm nhất có thể sau chấn thương

RCT Kim et al. — Ozone tại chỗ trên vết thương da cấp tính: rút ngắn thời gian lành, tăng mật độ collagen, kích thích tái tạo biểu mô so với nhóm chứng. Journal of Korean Medical Science, 2009
Review Pinto et al. — Ozone dạng khí hỗ trợ lành thương cấp tính và sau phẫu thuật trong 9 nghiên cứu tổng hợp. Nursing Reports, 2025

Thiết bị khuyến nghị

Ozone DTA® —
Cầm tay, linh hoạt,
tại giường bệnh

Thiết bị ozone y tế cầm tay của Apoza Enterprise (Đài Loan) — phù hợp áp dụng trực tiếp tại vết thương trong môi trường phòng khám và điều dưỡng.

  • 🔬

    Probe dẹt #3 — chuyên dụng cho da và niêm mạc

    Thiết kế phẳng, áp sát bề mặt vết thương, phân phối ozone đều trên diện rộng.

  • ⚙️

    Kiểm soát công suất 15 mức — điều chỉnh theo chỉ định

    Wound care thường dùng mức 6–9/15 tùy loại vết thương và giai đoạn điều trị.

  • 🏥

    Nhỏ gọn — không cần đường ống dẫn khí

    Sử dụng trực tiếp tại giường bệnh, phòng thủ thuật hoặc điều dưỡng ngoại trú.

Thay bằng ảnh Ozone DTA®
từ WordPress Media Library

CE

Certified Medical Device

ISO

13485 Quality System

🇹🇼

Made in Taiwan

Ứng dụng wound care sử dụng Probe #3 (dẹt) — theo hướng dẫn của nhà phân phối. Probe #3 và #4 được cung cấp kèm theo thiết bị.

Bằng chứng lâm sàng

Nghiên cứu nào hỗ trợ ứng dụng ozone trong wound care?

Tổng hợp các công trình nghiên cứu độc lập — được neo nguồn rõ ràng theo tác giả và năm xuất bản.

Integrative Review 2025

Topical Ozone as Adjuvant Therapy in Wound Management

Tổng quan tích hợp 9 nghiên cứu (2019–2025) về ozone dạng khí, dầu và nước ozone hóa. Đánh giá phương pháp theo tiêu chuẩn JBI, chất lượng từ trung bình đến cao.

Kết quả: Tăng tốc lành thương, giảm đau, kiểm soát nhiễm khuẩn trên nhiều loại vết thương mạn tính.
Cohort Study 2024

Short-term Ozone Therapy in Diabetic Foot Ulcers

Nghiên cứu hồi cứu trên bệnh nhân DFU theo dõi 12 tuần. Đo lường biomarker viêm và yếu tố tăng trưởng trước và sau điều trị.

↓ CRP, IL-6, TNF-α  ·  ↑ VEGF, SOD  ·  Ít tái nhiễm và tái phẫu hơn nhóm chứng.
Case Series 2012

Ozone Therapy in Diabetic Foot and Chronic Non-healing Wounds

Loạt ca lâm sàng tại đơn vị ozone therapy của Hải quân Ai Cập và Bệnh viện Lực lượng vũ trang. Bệnh nhân DFU và vết thương mạn tính từ 2006–2009.

87% bệnh nhân cải thiện; 46% lành hoàn toàn. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

Bước tiếp theo

Muốn đưa ozone vào phác đồ
wound care của phòng khám?

Đặt lịch demo trực tiếp — chúng tôi trình bày thiết bị, hướng dẫn giao thức và hỗ trợ xây dựng quy trình phù hợp với đặc thù phòng khám của bạn.

Demo không ràng buộc
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
CE certified · ISO 13485
Phân phối chính hãng tại Việt Nam

Hoặc liên hệ trực tiếp: 097 197 67 87  ·  bhl@bhl.com.vn

Scroll to Top