Ozone DTA và Ozone DTA J-500 trong môi trường nha khoa

OZONE THERAPY VIỆT NAM

CÔNG NGHỆ OZONE KHÔNG CẦN NGUỒN Ô-XY

Ozone DTA® & Ozone DTA® J-500
Hai nền tảng tạo ozone tại chỗ, không cần bình ô-xy — giảm phụ thuộc vào hạ tầng khí y tế.

Diệt khuẩn nhanh, toàn diện Thâm nhập các vị trí ẩn khuất hóa chất khó tiếp cận Phá cấu trúc Biofilm trong nha khoa và vết thương Không hủy hoại mô lành Cung cấp ô-xy cho mô

Khoa học Ozone

HAI TÁC ĐỘNG SINH HỌC CỐT LÕI KIỂM SOÁT VI SINH & HỖ TRỢ LÀNH MÔ

Ozone phản ứng nhanh tại vùng điều trị, oxy hóa đồng thời nhiều cấu trúc của vi sinh vật để giảm tải vi khuẩn và màng sinh học (biofilm). Ở liều và thời gian phù hợp, ozone còn được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ kiểm soát viêm và tạo môi trường thuận lợi cho quá trình hồi phục mô.

Cơ chế cốt lõi

Từ kiểm soát vi sinh đến hỗ trợ hồi phục mô

01
Oxy hóa đa đích trên vi sinh vật Ozone tác động lên màng lipid, protein và các cấu trúc nhạy oxy hóa, làm suy giảm tính toàn vẹn của tế bào vi sinh vật.
02
Giảm tải vi sinh và màng sinh học Hiệu quả phụ thuộc nồng độ, thời gian tiếp xúc, bề mặt và khả năng đưa ozone tới vùng cần khử nhiễm.
03
Hỗ trợ kiểm soát viêm Khi tải vi sinh và màng sinh học giảm, các chỉ số viêm tại mô quanh răng và quanh implant có thể cải thiện trong những quy trình điều trị phù hợp.
04
Hỗ trợ môi trường lành mô Các nghiên cứu về ozone ghi nhận những cơ chế liên quan đến cầm máu, cung cấp oxy tại chỗ, đáp ứng chống oxy hóa và yếu tố tăng trưởng — những quá trình có thể hỗ trợ hồi phục mô.
≥99,94%

Giảm P. gingivalis sau 24 giây trên bề mặt implant titan SLA trong mô hình in vitro. Hauser-Gerspach và cộng sự, 2012.

2,32 mm

Mức lấp đầy khuyết xương trung bình sau 12 tháng ở nhóm ozone bổ trợ trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng; nhóm đối chứng 1,17 mm. Isler và cộng sự, 2018.

Oxy hóa đa đích trên vi sinh vật

Ozone tác động đồng thời lên nhiều thành phần của tế bào vi sinh vật thay vì chỉ một đích phân tử. Cơ chế này khác về bản chất với nhiều thuốc kháng sinh.

Tác động lên màng sinh học (biofilm)

Màng sinh học là cộng đồng vi sinh vật được bao bọc bởi ma trận ngoại bào và bám chặt trên bề mặt. Ozone được nghiên cứu như một phương thức hỗ trợ giảm tải vi sinh tại những vùng khó khử nhiễm.

Tương thích với mô và bề mặt cấy ghép (implant)

Trong mô hình in vitro, ozone không làm thay đổi bề mặt titan/zirconia và không gây ảnh hưởng bất lợi đến sự bám dính hay tăng sinh của tế bào dạng nguyên bào xương (osteoblast-like cells). Đây là yếu tố quan trọng khi khử nhiễm quanh implant.

Khám phá cơ chế Ozone Xem thư viện bằng chứng

Thiết bị

Hai nền tảng Ozone DTA®
cho các nhu cầu điều trị khác nhau

Hai hệ thống tạo ozone tại chỗ của Apoza, được thiết kế cho các phương thức điều trị và môi trường lâm sàng khác nhau.

Thiết bị Ozone DTA

PHÓNG ĐIỆN CÓ KIỂM SOÁT (CONTROLLED ELECTRICAL DISCHARGE)

Ozone DTA®

Tạo ozone tại chỗ từ không khí môi trường và đưa trực tiếp tới vùng ứng dụng qua đầu điện cực thạch anh (probe). Không cần bình ô-xy, thiết bị nhỏ gọn và phù hợp với nha khoa, chăm sóc vết thương và thú y.

  • Bộ đầu điện cực thạch anh cho nhiều vị trí điều trị
  • Tạo ozone trực tiếp tại vùng ứng dụng
  • Nha khoa · Chăm sóc vết thương · Thú y
Thiết bị Ozone DTA J-500

PHÓNG ĐIỆN CORONA CHÂN KHÔNG (VACUUM CORONA DISCHARGE)

Ozone DTA® J-500

Tạo ozone khí và nước ozone hóa bằng hệ thống phóng điện corona chân không, tích hợp thu hồi ozone dư sau điều trị và các đầu điều trị chuyên dụng cho nha khoa.

  • Ozone khí nồng độ cao cho ứng dụng nha khoa
  • Tạo nước hoặc nước muối sinh lý ozone hóa
  • Tích hợp chân không thu hồi ozone dư

Kiểm chứng & tiêu chuẩn

Từ bằng chứng lâm sàng đến tiêu chuẩn chất lượng

OzoneDTA đã được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng trên người và implant; Apoza duy trì hệ thống quản lý chất lượng ISO 13485 và hồ sơ chứng nhận CE cho dòng máy tạo ozone nha khoa.

0 +

Năm OzoneDTA hiện diện qua hệ thống DentaTec

DentaTec: OzoneDTA từ 2003
0

Bệnh nhân trong RCT nha chu sử dụng OzoneDTA

J. Clin. Med. 2024
0

Implant trong nghiên cứu osseointegration sử dụng OzoneDTA

Niger. J. Clin. Pract. 2018
0 th

Theo dõi trong RCT phẫu thuật peri-implantitis

J. Periodontal Implant Sci. 2018
CE · Class IIa OzoneDTA / J-500 · Certificate TW19/20066
ISO 13485:2016 SGS · Certified since 2008
Sản xuất tại Đài Loan Apoza Enterprise Co., Ltd. · New Taipei City
MAK < 0.2 mg/m³ Mức tham chiếu an toàn ghi trong manual OzoneDTA
Scroll to Top