Cơ chế
Ozone là gì — bản chất phân tử
Phân tử O₃ không ổn định, liên tục tự phân hủy về O₂ và giải phóng oxy tự do. Cấu trúc phân cực cho nó cả tính ái điện tử và ái nhân — sẵn sàng bẻ gãy liên kết đôi của hợp chất hữu cơ xung quanh.
1,5×
Nặng hơn không khí
10–13×
Tan trong nước tốt hơn O₂
0,02–0,05
ppm — ngưỡng nhận mùi
Mùi hăng đặc trưng, dễ nhận biết dù ở nồng độ rất thấp. Độ tan tỷ lệ nghịch với nhiệt độ — dung môi càng lạnh, giữ ozone càng lâu. Do bản chất không ổn định, nồng độ O₃ trong dung môi (nước, dầu) suy giảm rất nhanh ngay sau khi ngừng sục khí.
2,07 V
Thế oxy hóa của O₃
2,80 V
Thế oxy hóa của OH•
Chu kỳ bán rã — thay đổi mạnh theo môi trường
Nước cất, 20°C
Giảm 50% sau ≈ 40 phút
Không khí khô, sạch
Vài giờ đến vài ngày
Nước càng lạnh, chu kỳ bán rã càng kéo dài.
Khi hòa tan vào nước, O₃ kích hoạt chuỗi phản ứng sinh chất oxy hóa thứ cấp, đặc biệt là gốc hydroxyl (OH•) — có thế oxy hóa còn cao hơn O₃ bản thân.