KHOA HỌC OZONE

Ozone hoạt động
như thế nào?

Từ phân tử O₃ đến tác động tại vùng điều trị.

Ozone là một dạng của oxy gồm ba nguyên tử. Khả năng oxy hóa của O₃ là cơ sở cho tác động kháng khuẩn — được ứng dụng tại chỗ với thiết bị, đầu điều trị và thời gian phù hợp.

Khám phá cơ chế
O₃ / OZONE03 nguyên tử oxy
Sơ đồ phân tử ozone Ba nguyên tử oxy liên kết thành cấu trúc gấp khúc. Hai liên kết tương đương do cộng hưởng. Hình biểu diễn đơn giản, không theo tỷ lệ. OOO
Thêm một nguyên tử oxy.
Thay đổi tính chất hóa học.

Sơ đồ phân tử minh họa, không theo tỷ lệ.

01 / TÁC ĐỘNG TẠI CHỖ

Oxy hóa là điểm khởi đầu.

Ozone phản ứng với các cấu trúc nhạy cảm của vi sinh vật. Trong thực hành, tác động này được khai thác để hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn tại vùng xử lý.

01

Tiếp xúc vùng cần xử lý

Ozone được tạo hoặc đưa đến vị trí ứng dụng. Khả năng tiếp cận bề mặt và thời gian tiếp xúc ảnh hưởng đến tác động thực tế.

02

Tác động lên vi sinh vật

Phản ứng oxy hóa có thể làm tổn thương thành, màng tế bào và các thành phần sinh học của vi sinh vật, làm suy giảm khả năng sống của chúng. [1]

03

Hỗ trợ điều trị tại chỗ

Mục tiêu là giảm gánh nặng vi khuẩn trong một quy trình điều trị tổng thể. Kết quả còn phụ thuộc làm sạch cơ học, tình trạng mô và kiểm soát nguyên nhân bệnh. [5]

Vì sao tạo ozone tại thời điểm sử dụng?

O₃ kém bền, vừa phản ứng với môi trường xung quanh vừa phân hủy. Với nước ozone hóa, nồng độ thay đổi theo thời gian, nhiệt độ, pH và chất có trong nước; không có một thời gian bán rã cố định cho mọi điều kiện. [1]

02 / HAI NỀN TẢNG THIẾT BỊ

Cùng ứng dụng ozone.
Khác cách đưa đến vùng điều trị.

Ozone DTA® và Ozone DTA® J-500 đều vận hành không cần bình ô-xy ngoài. Điểm khác biệt nằm ở đầu điều trị, đường đi của ozone và cách kiểm soát quá trình ứng dụng.

TẠO OZONE TẠI VÙNG ĐẦU DÒ

Ozone DTA®

Phóng điện được kiểm soát
Controlled Electrical Discharge

  1. 1
    Năng lượng điệnĐiều chỉnh mức công suất và thời gian.
  2. 2
    Đầu dò thủy tinh chuyên dụngTruyền năng lượng đến vùng ứng dụng.
  3. 3
    Tạo ozone tại chỗOxy tại vùng tác động được chuyển thành ozone.

Đầu dò có nhiều hình dạng để tiếp cận các vị trí khác nhau. Trong nha khoa, kết hợp hệ thống hút theo hướng dẫn sử dụng. [2]

Tìm hiểu Ozone DTA®

DẪN KHÍ OZONE QUA ĐẦU ĐIỀU TRỊ

Ozone DTA® J-500

Tạo khí ozone, kết hợp hút chân không
Ozone delivery & vacuum

  1. 1
    Hệ thống tạo ozoneCấp khí ozone cho quá trình ứng dụng.
  2. 2
    Tay cầm và đầu dẫn khíĐưa ozone tới vị trí cần xử lý.
  3. 3
    Hút thu hồiChức năng chân không hỗ trợ kiểm soát khí ozone.

Có thể kết nối bình tạo nước ozone hóa tùy chọn. Chức năng chân không cần được kiểm tra trước điều trị; sử dụng hút nha khoa để tránh hút dịch vào máy. [3]

Tìm hiểu Ozone DTA® J-500

03 / KIỂM SOÁT ỨNG DỤNG

Đúng vị trí.
Đúng thông số.
Đúng quy trình.

Hiệu quả ứng dụng phụ thuộc cách ozone tiếp xúc với vùng cần xử lý và các bước điều trị đi kèm.

Ứng dụng tại chỗ

Tránh hít khí ozone. Sử dụng hệ thống hút và thông khí phòng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. [2–3]

Đầu điều trị & khả năng tiếp cận
Chọn đầu dò hoặc tip phù hợp với vị trí, hình dạng tổn thương và hướng dẫn của từng thiết bị.
Mức công suất & thời gian
Cài đặt theo thiết bị và ứng dụng cụ thể. Mức công suất trên Ozone DTA không phải là một đơn vị nồng độ ozone.
Dạng khí & nước ozone hóa
Hai môi trường có cách tiếp xúc và đặc tính khác nhau. Không dùng thông số của dạng khí để suy ra trực tiếp liều dùng của nước ozone hóa.
Chuẩn bị & chăm sóc vùng điều trị
Làm sạch và xử lý nguyên nhân bệnh vẫn là nền tảng. Ozone được xem xét như một phần bổ trợ trong quy trình phù hợp. [5]

04 / TỪ CƠ CHẾ ĐẾN LÂM SÀNG

Hiểu cơ chế.
Đánh giá đúng bằng chứng.

Tác động kháng khuẩn là cơ sở nghiên cứu. Lợi ích điều trị cần được đánh giá theo từng bệnh cảnh, dạng ozone, thiết bị và phác đồ.

NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG / 2018

Bổ trợ phẫu thuật quanh implant

Nghiên cứu ngẫu nhiên trên 41 bệnh nhân ghi nhận mức lấp đầy khuyết xương trên X-quang tốt hơn khi bổ sung ozone khí vào phẫu thuật tái tạo, sau 12 tháng theo dõi.

Isler và cộng sự

NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG / 2026

Điều trị không phẫu thuật

Nghiên cứu 80 implant trên 26 bệnh nhân không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm điều trị sau 6 tháng, trong đó có nhóm làm sạch cơ học kết hợp ozone.

Eraydin-Tufek và cộng sự

Các kết quả trên thuộc những quy trình nghiên cứu cụ thể; không mặc định là kết quả của Ozone DTA® hoặc J-500. Nghiên cứu về gel hoặc dầu ozone hóa cũng cần được phân biệt với ứng dụng ozone khí.

Nguồn tham khảo 5 tài liệu
  1. US EPA. Ozone Disinfection. EPA 832-F-99-063 (1999). Nguồn về hóa học và cơ chế khử khuẩn trong xử lý nước; không dùng để khẳng định hiệu quả điều trị.
  2. Apoza — OzoneDTA. Đối chiếu User Manual, V31:20250801, trang in 3–9: nguyên lý, đầu dò và yêu cầu vận hành.
  3. Apoza — OzoneDTA J-500. Đối chiếu User Manual, V19:20250801, trang in 4–15: hút chân không, đầu dẫn khí và bình nước tùy chọn.
  4. Isler SC và cộng sự (2018). The effects of ozone therapy as an adjunct to the surgical treatment of peri-implantitis. J Periodontal Implant Sci. 48(3):136–151.
  5. Eraydin-Tufek N và cộng sự (2026). Efficacy of different nonsurgical treatments for peri-implantitis: a multi-arm randomized controlled clinical trial. Scientific Reports. 16:20370.
Scroll to Top