Liệu pháp ozone tại chỗ
Ozone DTA®
Ozone được tạo ngay tại vùng điều trị
Thiết bị nhỏ gọn, tạo ozone trực tiếp từ không khí thông qua đầu dò chuyên dụng — không cần dùng bình ô-xy.
- Nha khoa
- Chăm sóc vết thương
- Thú y
Công nghệ cốt lõi
Tạo ozone ngay tại vùng điều trị
Ozone DTA® đưa năng lượng điện được kiểm soát qua đầu dò thủy tinh. Khi đầu dò tiếp cận mô, oxy tại vùng tác động được chuyển đổi thành ozone với thể tích nhỏ và tập trung — không cần cấp ô-xy từ bình ngoài.
Điều khiển năng lượng
Chọn một trong 15 mức công suất và cài đặt thời gian phù hợp với từng vị trí điều trị.
Kích hoạt đầu dò
Dòng điện cao tần đi qua đầu dò thủy tinh chuyên dụng; khí bên trong đầu dò phát sáng nhẹ khi hoạt động.
Tạo ozone tại chỗ
Oxy trong và quanh vùng tiếp xúc được chuyển đổi thành ozone, tạo tác động tập trung ngay tại vị trí cần xử lý.
Điểm đặc sắc
5 điểm khác biệt của Ozone DTA®
Tập trung vào những gì bác sĩ sử dụng mỗi ngày: vùng tác động, đầu dò, kiểm soát năng lượng và an toàn vận hành.
Không cần bình O₂
Ozone được tạo ngay tại vùng điều trị
Thiết bị tạo ozone với nồng độ cao nhưng thể tích thấp, tập trung quanh vùng đầu dò tác động thay vì cần dẫn khí từ một hệ thống cấp ô-xy ngoài.
5 đầu dò chuyên biệt
Các hình dạng dành cho nha chu, mô mềm, ổ răng sau nhổ và ống tủy. Đầu dò được hấp tiệt khuẩn ở nhiệt độ tối đa 134°C.
15 mức công suất
Tinh chỉnh năng lượng theo vị trí, mục tiêu điều trị và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
Cơ chế bảo vệ chủ động
Safety Rod hỗ trợ hệ thống nhận biết bất thường và tự ngắt nhanh khi đầu dò bị hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Pedal và hẹn giờ tích hợp
Khởi động hoặc dừng bằng pedal, kết hợp bộ hẹn giờ đến 19 phút 59 giây để kiểm soát quy trình thuận tiện hơn.
Thông số kỹ thuật
Kiểm soát chính xác.
Vận hành gọn nhẹ.
Các thông số điện, điều kiện vận hành và cấu hình tiêu chuẩn của Ozone DTA® được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thiết bị và nguồn điện
- Nguồn vào hộp điều khiển
- 24 V DC · 500 mA
- Đầu ra
- 500 Hz · 2–59 µs
- Dòng điện đầu ra tối đa
- ≤ 100 µA
- Ngưỡng khóa an toàn
- > 100 µA · t ≥ 0,1 giây
- Nguồn vào bộ chuyển đổi
- 100–240 V AC · 50/60 Hz
- Nguồn ra bộ chuyển đổi
- 24 V DC · 1,25 A
- Nhiệt độ vận hành
- +15°C đến +45°C
- Nhiệt độ bảo quản
- −10°C đến +50°C
Cấu hình tiêu chuẩn
- 01Hộp điều khiển
- 01Tay cầm tạo ozone
- 01Safety Rod
- 01Pedal điều khiển
- 01Bộ chuyển đổi nguồn
- 05Đầu dò thủy tinh
- 01Hộp hấp tiệt khuẩn đầu dò
Nguồn thông số: User Manual OzoneDTA® (Upgraded Version), V31:20250801. Thông số và cấu hình có thể được nhà sản xuất cập nhật.
Clinical Applications
Ozone DTA® được chỉ định cho cả nha khoa toàn diện và chăm sóc vết thương, được kiểm chứng lâm sàng tại Châu Âu.
Ozone DTA® vs Ozone DTA® J-500
Chọn thiết bị phù hợp với quy mô và nhu cầu lâm sàng của phòng khám.
| Tiêu chí | 🔵 Ozone DTA® | 🟢 Ozone DTA® J-500 |
|---|---|---|
| Công nghệ tạo ozone | Controlled Electrical Discharge — tạo tại đầu probe thủy tinh | Corona Discharge — tạo trong máy, dẫn qua tip kim loại |
| Đầu điều trị | 5 probe thủy tinh (autoclave ≤ 134°C) | 6 tip kim loại thép không rỉ (autoclave) |
| Kim dẫn ozone vào tủy nha | Phụ kiện tùy chọn riêng | Tiêu chuẩn — kim 10 mm và 15 mm kèm theo |
| Tạo nước ozone hóa | — | ✓ Bình sục tạo nước ozone súc miệng |
| Thu hồi ozone dư | Ozone tự phân hủy thành O₂ | ✓ Bơm chân không hút ozone dư sau điều trị |
| Tiệt khuẩn dụng cụ bằng ozone | — | ✓ Hộp tiệt khuẩn ozone (tùy chọn) |
| Điều chỉnh công suất | 15 mức công suất | Cài đặt thời gian — AUTO và MANUAL mode |
| Thời gian điều trị | 0–19 phút 59 giây | 10–600 giây (AUTO) |
| Không cần bình O₂ ngoài | ✓ | ✓ |
| Kích thước | Gọn nhẹ, xách tay | Để bàn — W15 × D32 × H24.4 cm, 4.6 kg |
| Chứng nhận | CE 1639 · ISO 13485 | CE 1639 · ISO 13485 |
| Phù hợp nhất cho | Phòng khám vừa và nhỏ, nha khoa tổng quát + wound care | Phòng khám chuyên sâu, nội nha, implant, cần tạo nước ozone |
Được kiểm chứng qua nghiên cứu
Công nghệ Controlled Electrical Discharge và ozone nha khoa được nghiên cứu rộng rãi trên các tạp chí y khoa quốc tế. Dưới đây là một số kết quả tiêu biểu.