Công nghệ cốt lõi
Công nghệ tạo Ozone:
Công nghệ tạo Ozone:
Phóng điện có Kiểm soát
Tạo ozone trực tiếp từ không khí — không cần dùng bình ô-xy.
Ảnh infographic công nghệ
1
Tay cầm (Handpiece)
Dòng điện DC cao tần (lên đến 500 Hz), cường độ thấp (100 µA max) được tạo ra ở tay cầm.
2
Đầu điều trị (Probe)
Dòng điện cao áp qua thạch anh, được bơm hỗn hợp khí Neon/Argon, kích hoạt hiện tượng "bão vi mô" (microstorm), mang năng lượng cực lớn bên trong.
3
Đầu tip điều trị (Tip)
Kết quả của phản ứng là một "cocktail" hỗn hợp Ozone, O nguyên tử, ROS và RNS. Hỗn hợp này tấn công màng vi khuẩn gấp nghìn lần so với ozone nguyên bản và có khả năng cầm máu tức thì.
Ưu thế vượt trội của công nghệ Controlled Electrical Discharge
Diệt khuẩn & cầm máu nhanh
Cocktail Ozone, O, ROS, RNS tạo ra từ "bão vi mô" kích hoạt mạnh mẽ và tác động đa cơ chế hơn, có khả năng diệt khuẩn nhanh hơn so với ozone nguyên bản, đồng thời hỗ trợ cầm máu và đáp ứng các chức năng giữ ẩm chỉ trong vài phút.
Không tạo áp lực kháng thuốc
Cocktail các chất ô-xy hóa mạnh và RNS có khả năng diệt khuẩn vượt trội — vi khuẩn không có khả năng kháng lại ozone nguyên bản hàng chục lần.
Theo tài liệu kỹ thuật Apoza Enterprise Co., Ltd. (Đài Loan) — infographic công nghệ Controlled Electrical Discharge.
Điểm đặc sắc
Khác biệt của Ozone DTA®
5 lợi thế kỹ thuật giúp Ozone DTA® phù hợp với vận hành phòng khám nha khoa thực tế.
Không tích tụ ozone trong phòng
Ozone hình thành ngay tại đầu tip nhờ "bão vi mô", không phát sinh trong không khí xung quanh — khác biệt so với máy tạo ozone buồng kín truyền thống cần thông khí riêng.
5 probe thủy tinh chuyên biệt
Mỗi đầu probe thiết kế riêng cho từng chỉ định — nội nha, nha chu, mô mềm, hốc sau nhổ răng. Autoclave được ở 134°C.
Khóa bảo vệ tự động
Tự động ngắt nguồn khi dòng vượt 100 µA trong ≥ 0.1 giây — kiểm soát chặt liều lượng điều trị, hạn chế quá liều.
15 mức công suất tinh chỉnh
Điều chỉnh chính xác theo từng chỉ định và độ nhạy mô — từ mô mềm nhạy cảm đến khử khuẩn ống tủy sâu.
Gọn nhẹ, không cần bình O₂
Thiết kế xách tay, dễ di chuyển giữa ghế điều trị. Không cần bình oxy ngoài — giảm chi phí vận hành và rủi ro lưu trữ khí nén.
Specifications
Thông số kỹ thuật
Thông số đầy đủ của Control Box, tay cầm và cấu hình tiêu chuẩn đi kèm.
Ảnh máy Ozone DTA®
Ozone DTA® — Control Box và tay cầm
Thông số hoạt động
Công nghệ tạo ozone
Controlled Electrical Discharge (Phóng điện có kiểm soát)
Ngõ vào (Control Box)
24V DC 500mA
Tần số đầu ra
500 Hz, xung 2–59 µs
Dòng đầu ra tối đa
Imax ≤ 100 µA
Khóa bảo vệ tự động
> 100 µA trong ≥ 0.1s
Adapter nguồn
Input 100–240V AC, 50/60Hz → Output 24V DC 1.25A
Mức công suất điều chỉnh
15 mức (0 – 15)
Hẹn giờ điều trị
0 phút 00 giây – 19 phút 59 giây
Đầu điều trị (probe)
5 probe thủy tinh nha khoa (autoclavable ≤ 134°C)
Nhiệt độ bảo quản
–10°C đến +50°C
Nhiệt độ vận hành
+15°C đến +45°C
Chứng nhận
CE 1639 · ISO 13485 · SRN: TW-MF-000033094
Cấu hình tiêu chuẩn
Máy chính (Control Box)
01 chiếc
Tay cầm Ozone
01 chiếc
Thanh an toàn bệnh nhân
01 chiếc
Pedal đạp chân
01 chiếc
5 đầu probe thủy tinh
05 chiếc (autoclavable)
Hộp đựng probe (autoclave)
01 chiếc
Adapter chuyển nguồn
100–240V, đa quốc gia
Tiêu chuẩn an toàn
Ozone tạo tại đầu tip — không tích tụ trong không khí phòng điều trị
Nồng độ ozone dưới ngưỡng MAK 0.2 mg/m³ (tiêu chuẩn Đức)
Khóa bảo vệ tự động ngắt nguồn khi dòng vượt 100 µA trong ≥ 0.1s
Bệnh nhân cầm thanh an toàn — phát hiện gãy probe tức thời
Phạm vi ứng dụng
Clinical Applications
Ozone DTA® được chỉ định cho cả nha khoa toàn diện và chăm sóc vết thương, được kiểm chứng lâm sàng tại Châu Âu.
Nha khoa
5 nhóm chỉ định lâm sàng
So sánh sản phẩm
Ozone DTA® vs Ozone DTA® J-500
Chọn thiết bị phù hợp với quy mô và nhu cầu lâm sàng của phòng khám.
| Tiêu chí | 🔵 Ozone DTA® | 🟢 Ozone DTA® J-500 |
|---|---|---|
| Công nghệ tạo ozone | Controlled Electrical Discharge — tạo tại đầu probe thủy tinh | Corona Discharge — tạo trong máy, dẫn qua tip kim loại |
| Đầu điều trị | 5 probe thủy tinh (autoclave ≤ 134°C) | 6 tip kim loại thép không rỉ (autoclave) |
| Kim dẫn ozone vào tủy nha | Phụ kiện tùy chọn riêng | Tiêu chuẩn — kim 10 mm và 15 mm kèm theo |
| Tạo nước ozone hóa | — | ✓ Bình sục tạo nước ozone súc miệng |
| Thu hồi ozone dư | Ozone tự phân hủy thành O₂ | ✓ Bơm chân không hút ozone dư sau điều trị |
| Tiệt khuẩn dụng cụ bằng ozone | — | ✓ Hộp tiệt khuẩn ozone (tùy chọn) |
| Điều chỉnh công suất | 15 mức công suất | Cài đặt thời gian — AUTO và MANUAL mode |
| Thời gian điều trị | 0–19 phút 59 giây | 10–600 giây (AUTO) |
| Không cần bình O₂ ngoài | ✓ | ✓ |
| Kích thước | Gọn nhẹ, xách tay | Để bàn — W15 × D32 × H24.4 cm, 4.6 kg |
| Chứng nhận | CE 1639 · ISO 13485 | CE 1639 · ISO 13485 |
| Phù hợp nhất cho | Phòng khám vừa và nhỏ, nha khoa tổng quát + wound care | Phòng khám chuyên sâu, nội nha, implant, cần tạo nước ozone |
Bằng chứng lâm sàng
Được kiểm chứng qua nghiên cứu
Công nghệ Controlled Electrical Discharge và ozone nha khoa được nghiên cứu rộng rãi trên các tạp chí y khoa quốc tế. Dưới đây là một số kết quả tiêu biểu.
Nha chu
Ozone hỗ trợ điều trị nha chu không phẫu thuật
Meta-analysis gộp 12 RCT cho thấy ozone bổ trợ SRP có lợi ích lâm sàng có ý nghĩa thống kê về giảm độ sâu túi nha chu và mức bám dính.
Taşdemir et al., 2021 — Systematic Review & Meta-Analysis
Implant
Ozone trong điều trị peri-implantitis
Systematic review (6 nghiên cứu) ghi nhận ozone cải thiện chỉ số lâm sàng quanh implant, giảm vi khuẩn biofilm và hỗ trợ tái bám dính mô.
Hauser-Gerspach et al., 2012 · Isler et al., 2018
*Nghiên cứu cơ chế độc lập, không thực hiện trên thiết bị Apoza
Nội nha
Ozone kết hợp CHX trong điều trị tủy
RCT ghi nhận tác động hiệp đồng kháng khuẩn của ozone khí và CHX trong khử khuẩn ống tủy, hiệu quả tốt hơn so với từng phương pháp đơn lẻ.
Al-Omari et al., 2021 — RCT
Tài liệu
Brochure & Bằng chứng lâm sàng đầy đủ
Tải brochure kỹ thuật Ozone DTA® và xem toàn bộ bộ sưu tập nghiên cứu peer-reviewed.
Cùng dòng Apoza
Nâng cấp lên Ozone DTA® J-500
Apoza · Model cao cấp
Ozone DTA® J-500
Corona Discharge công suất cao — tip kim loại, tạo nước ozone, bơm thu hồi khí dư. Nâng cấp toàn diện cho phòng khám chuyên sâu.
→