Trang chủ Ứng dụng Nha khoa

Ứng dụng lâm sàng

Ozone trong nha khoa —
từ nha chu đến nội nha,
có bằng chứng lâm sàng hỗ trợ

Hơn 100 thử nghiệm lâm sàng tổng hợp đến 2025 cho thấy ozone là liệu pháp bổ trợ hiệu quả trong kháng khuẩn, giảm viêm và thúc đẩy lành thương — không thay thế phác đồ nền, mà tăng cường kết quả điều trị.

5 Lĩnh vực ứng dụng
2 Thiết bị chuyên dụng
107+ Nghiên cứu tổng hợp đến 2025
CE & ISO 13485 — Chứng nhận
Taiwan Xuất xứ — Apoza Enterprise
Ứng dụng theo thiết bị

Mỗi thiết bị — một thế mạnh lâm sàng riêng

Chọn thiết bị để xem chỉ định phù hợp, giao thức tham khảo và bằng chứng hỗ trợ.

Ozone DTA® — Tay cầm linh hoạt, đầu thủy tinh, công nghệ Controlled Electrical Discharge. Phù hợp điều trị điểm, tiếp cận vùng nông đến trung bình, sử dụng cả trong nha khoa lẫn chăm sóc vết thương.

Bối cảnh lâm sàng

Nha chu & Viêm nướu

Vi khuẩn kỵ khí trong túi nha chu (P. gingivalis, T. forsythia) hình thành biofilm bền vững, kháng kháng sinh tốt. Ozone thẩm thấu vào túi nha chu, phá vỡ biofilm và giảm tải vi khuẩn mà không gây kháng thuốc.

Pardo et al., J. Clin. Med. 2025 — Meta-analysis 22 nghiên cứu: Ozone bổ trợ SRP giảm chỉ số viêm nướu (GI) có ý nghĩa thống kê (VMD −0,32; p < 0,00001)
Liu et al., BMC Oral Health 2025 — Meta-analysis 13 RCT: Giảm probing depth (PD) có ý nghĩa (WMD = −0,26; p = 0,01)
Giao thức tham khảo
Thông sốGiá trị
Đầu probe#1 hoặc #2
Power6 – 8
Thời gian15 – 30 giây / điểm
Số buổi1 – 2, cách 3 – 4 ngày

Nguồn: DTA Applications — tài liệu nhà phân phối. Bác sĩ điều chỉnh theo độ sâu túi và mức độ viêm thực tế.

Bối cảnh lâm sàng

Cầm máu — Oozing Hemorrhage

Chảy máu rỉ rề trong và sau thủ thuật — nhổ răng, phẫu thuật nướu, xử lý xoang tủy chảy máu — cản trở tầm nhìn và kéo dài thời gian can thiệp. Ozone tạo các gốc oxy hóa (ROS) tác động lên tiểu cầu, thúc đẩy cascade đông máu tại chỗ, đồng thời khử khuẩn vùng điều trị trong cùng một bước thao tác.

Kuo, Open J. Emergency Med. 2018 & 2021 — Nghiên cứu cơ chế: ROS (O· nguyên tử) kích hoạt tiểu cầu và thúc đẩy đông máu; rút ngắn thời gian cầm máu đáng kể so với tự nhiên (mô hình động vật & in vitro)
User Manual V31 — Apoza (Tier 1) — Chỉ định Homeostasis of Oozing Hemorrhage được liệt kê rõ trong INDICATIONS FORM của tài liệu hãng gốc
Giao thức tham khảo
Áp dụngProbePowerThời gian
Xoang tủy / huyệt ổ#49 – 151 – 5 phút
Nướu rỉ rề#19 – 151 – 5 phút

Nguồn: User Manual V31 — Apoza (Tier 1). Bắt đầu từ power thấp, tăng dần. Chống chỉ định: bệnh nhân có máy tạo nhịp tim.

Bối cảnh lâm sàng

Sau nhổ răng & Phẫu thuật răng khôn

Sau nhổ, huyệt ổ răng dễ nhiễm khuẩn và viêm. Ozone tại chỗ đồng thời kháng khuẩn, hỗ trợ cầm máu và giảm đau sau phẫu thuật — giảm nhu cầu kháng sinh toàn thân.

Ahmedi et al., Clin. Exp. Dental Res. 2023 — Split-mouth RCT: Ozone so với CHX gel — giảm đau và giảm tỷ lệ dry socket sau nhổ răng khôn hàm dưới
Memè et al. 2024 — RCT 45 bệnh nhân / 90 ca nhổ: Ozone DTA thay thế kháng sinh hệ thống — giảm có ý nghĩa đau, phù nề và trismus sau phẫu thuật
Giao thức tham khảo
Thông sốGiá trị
Đầu probe#4 (hình nón)
Power8 – 12
Thời gian20 – 30 giây
Số buổi1 – 2, cách 1 – 2 ngày
Kỹ thuậtChuyển động vòng tròn, cách mô 1–2 mm

Nguồn: DTA Applications — tài liệu nhà phân phối. Probe #4 hình nón phù hợp huyệt ổ răng.

Bối cảnh lâm sàng

Mô mềm & Niêm mạc

Tổn thương niêm mạc như loét áp-tơ (aphtha), viêm miệng, mụn rộp miệng gây đau và ảnh hưởng chức năng. Ozone tiêu diệt mầm bệnh tại chỗ, ức chế viêm và kích thích tái tạo niêm mạc.

Vyas et al., J. Clin. Dent. Res. 2025 — Systematic review: Ozone cho ứng dụng niêm mạc — lành thương nhanh hơn, ít đau, không có tác dụng phụ đáng kể
Current Oral Health Reports 2025 — Review: Ozone oil cho tổn thương lichen planus và aphthous — kết quả tốt hơn so với nước ozone
Giao thức tham khảo
Thông sốGiá trị
Đầu probe#3 (flat) hoặc #4
Power6 – 9
Thời gian30 – 60 giây / tổn thương
Tần suất2×/tuần
Số buổi1 – 3 lần

Nguồn: User Manual V31 — Apoza. Probe #3 flat cho diện tổn thương rộng; #4 cho vùng khu trú nhỏ hơn.

Bối cảnh lâm sàng

Sâu răng — Diệt khuẩn trước trám

Sau sửa soạn xoang, vi khuẩn còn lại trong dentin là nguyên nhân chính của sâu thứ phát. Ozone khử khuẩn nhanh ngay trước khi trám — bổ sung lớp bảo vệ mà không kéo dài đáng kể thời gian lâm sàng.

Vyas et al. 2025 — Systematic review: Hiệu quả diệt khuẩn trước trám có cơ sở in vitro và lâm sàng ban đầu; bằng chứng caries arrest cho răng sữa đang phát triển
Giao thức tham khảo
Thông sốGiá trị
Đầu probe#2 (30°)
Power8
Thời gian20 giây
Thực hiện1 lần ngay trước khi trám
Khoảng cách1 – 2 mm từ bề mặt

Nguồn: DTA Applications — tài liệu nhà phân phối. Áp dụng sau sửa soạn xoang, trước khi đặt vật liệu trám.

Ozone DTA® J-500 — Thiết bị bàn nha khoa, phóng điện hoa (Corona Discharge). Ba chế độ: khí ozone nồng độ cao, nước/nước muối ozone hóa, tiệt trùng dụng cụ. Tip kim loại chuyên dụng 10 mm và 15 mm. Hệ thống chân không thu hồi khí dư tích hợp.

Bối cảnh lâm sàng

Nội nha & Diệt khuẩn ống tủy

Hệ thống ống tủy phức tạp — ống phụ, delta apical — là thách thức chính: NaOCl và CHX không thể tiếp cận 100% diện tích. Đầu tip kim loại 10 mm và 15 mm của J-500 đưa ozone nồng độ cao trực tiếp vào vùng mà irrigant truyền thống khó tới.

Tổng hợp RCT 2025 — Ozone nồng độ cao (≥32 g/m³) hiệu quả tương đương NaOCl và CHX 2% trên E. faecalis biofilm với tiếp xúc 60 giây
Vyas et al. 2025 — Systematic review: In vitro có nền tảng; bằng chứng lâm sàng đang phát triển, cần thêm RCT tiêu chuẩn hóa
Giao thức tham khảo
Thông sốGiá trị
Chế độKhí ozone (O₃)
Đầu tipRoot canal tip 10 mm hoặc 15 mm
Tip coverKhông có lỗ (for root canal)
Thời gian30 – 60 giây
Số buổi1 lần / ống tủy

Nguồn: J-500 User Manual V19 — Apoza (Tier 1). Chọn độ dài tip phù hợp chiều dài ống tủy thực tế.

Bối cảnh lâm sàng

Nha chu — Túi nha chu sâu (≥5 mm)

Với túi nha chu sâu, ozone dạng khí nồng độ cao kết hợp chế độ chân không thu hồi khí dư cho phép điều trị an toàn. Nước ozone hóa (chế độ water bottle) dùng để tưới rửa sau SRP — mang ozone tiếp xúc đồng đều toàn bộ túi.

Pardo et al., J. Clin. Med. 2025 — Meta-analysis: Ozone bổ trợ SRP giảm GI và PPD vượt trội so với SRP đơn thuần
Butera et al. 2023 (RCT) — Ozonated hydrogel so với CHX gel: Ozone tốt hơn về PI, BoP và BS trong peri-implant mucositis
Giao thức tham khảo
Chế độThời gianTần suất
Khí O₃ (Air tip cover có lỗ)60 – 120 giây1–2×/tuần, cách 3 ngày
Nước ozone (tưới rửa)Sau SRP1 lần/buổi

Nguồn: J-500 User Manual V19 — Apoza (Tier 1). Chân không thu hồi khí dư — an toàn cho môi trường phòng khám.

Bối cảnh lâm sàng

Implant & Viêm quanh implant

Peri-implant mucositis ảnh hưởng ~47% bệnh nhân cấy ghép. Bề mặt titan tạo điều kiện cho biofilm bám dính. Ozone (khí + nước ozone hóa) khử khuẩn bề mặt titan hiệu quả mà không ảnh hưởng cấu trúc bề mặt.

McKenna et al. 2013 (DB-RCT, 80 implants) — O₃ + nước muối giảm Plaque Index và Bleeding Index tối ưu nhất trong 4 nhóm điều trị
Butera et al. 2023 (RCT) — Ozonized hydrogel tốt hơn CHX về PI, BoP và BS trong peri-implant mucositis
Isler et al. 2018 (RCT) — Ozone bổ trợ phẫu thuật peri-implantitis — cải thiện các chỉ số lâm sàng
Giao thức tham khảo
Chế độThời gianTần suất
Khí O₃ (Air tip cover có lỗ)60 – 120 giây1–2×/tuần
Nước ozone (tưới rửa túi)Sau debridement1 lần/buổi

Nguồn: J-500 User Manual V19 — Apoza (Tier 1). Ba chế độ kết hợp cho phép điều trị toàn diện cả túi quanh implant lẫn bề mặt titan.

Bối cảnh lâm sàng

Tiệt trùng dụng cụ & Tưới rửa phẫu thuật

Hộp tiệt trùng tùy chọn của J-500 cho phép khử khuẩn dụng cụ nha khoa bằng ozone — bổ sung cho quy trình autoclave với dụng cụ không chịu nhiệt. Ngoài ra, tưới rửa trường phẫu thuật trước và sau thủ thuật bằng nước ozone hoặc khí ozone.

J-500 User Manual V19 — Apoza (Tier 1) — Disinfection box: tiệt trùng dụng cụ bằng khí ozone. Lưu ý: không áp dụng cho dụng cụ đóng gói túi hoặc bọc vải, dụng cụ có thành phần cao su/latex.
Giao thức tham khảo
Ứng dụngThời gian
Disinfection box (dụng cụ)Tùy loại dụng cụ
Tưới rửa trước phẫu thuật600 giây
Tưới rửa sau phẫu thuật180 – 600 giây

Nguồn: J-500 User Manual V19 — Apoza (Tier 1). Không dùng cho dụng cụ đóng gói / có thành phần cao su hoặc latex.

Scroll to Top