Ứng dụng nổi trội trong Implant

Khử nhiễm implant, bảo toàn bề mặt titanium

Ozone khí bổ sung bước kiểm soát biofilm sau làm sạch cơ học, tiếp cận bề mặt implant nhám và hỗ trợ quy trình điều trị bệnh quanh implant.

Kiểm soát biofilm · Bảo toàn bề mặt · Hỗ trợ lành thương

Minh họa ozone khí tiếp cận biofilm trên bề mặt implant titanium

Ozone trong Implantology

Khử nhiễm biofilm mà không đánh đổi bề mặt titanium

Vi cấu trúc nhám và các vòng ren hỗ trợ osseointegration, nhưng đồng thời tạo ra những vùng lưu giữ biofilm mà dụng cụ cơ học khó tiếp cận hoàn toàn.

01

Bề mặt khó làm sạch

Biofilm có thể tồn tại trong vi cấu trúc titanium, vòng ren và vùng dưới nướu.

02

Ozone bổ sung sau debridement

Ozone khí tạo thêm tác động oxy hóa không mài mòn sau khi bề mặt đã được làm sạch cơ học.

03

Mục tiêu lâm sàng

Giảm tải vi sinh còn sót lại trong khi bảo toàn bề mặt cần cho bám dính tế bào và tái tích hợp xương.

Duy trì Implant và Mucositis

Sau kiểm soát mảng bám và làm sạch chuyên nghiệp

Điều trị không phẫu thuật

Sau debridement túi quanh implant

Điều trị phẫu thuật

Sau mở vạt và làm sạch bề mặt, trước tái tạo và đóng vạt

Vai trò đúng của ozone: bước bổ trợ tại chỗ; không thay thế kiểm soát mảng bám, debridement hoặc phẫu thuật khi có chỉ định.

Bằng chứng nổi bật

Ba dữ liệu làm rõ giá trị của ozone trong Implant

Ozone được nghiên cứu như một bước bổ trợ sau làm sạch cơ học, không phải phương pháp điều trị độc lập.

≥99,94%

Giảm P. gingivalis

Sau 24 giây ozone khí trên bề mặt titanium SLA trong thử nghiệm in vitro.

Hauser-Gerspach và cộng sự, 2012

Bảo toàn

Bề mặt titanium

Không ghi nhận thay đổi cấu trúc bề mặt hoặc ảnh hưởng bất lợi đến bám dính và tăng sinh tế bào dạng nguyên bào xương.

Hauser-Gerspach và cộng sự, 2012

2,32 mm

So với 1,17 mm

Mức lấp đầy khuyết xương sau 12 tháng trong RCT phẫu thuật peri-implantitis sử dụng OzoneDTA® bổ trợ.

Isler và cộng sự, 2018

Giá trị sử dụng hằng ngày

Một hệ thống ozone, nhiều ứng dụng nha khoa

Sau khi vùng điều trị đã được làm sạch và chuẩn bị theo quy trình chuẩn, ozone bổ sung bước kiểm soát vi sinh khu trú trước khi hoàn tất điều trị.

01 · Nội nha

Sau tạo hình và bơm rửa

Ozone bổ sung bước khử khuẩn hệ thống ống tủy trước khi trám bít.

DTA: đầu dò #5 hoặc Air Container
J-500: tip 10 mm hoặc 15 mm
Thông số tham khảo

DTA: đầu dò #5, power 6, 30-60 giây.

J-500: root canal tip và nắp không lỗ, 30-60 giây.

02 · Nha chu

Sau làm sạch túi nha chu

Đưa ozone vào vùng đã debridement nhằm hỗ trợ kiểm soát lượng vi sinh còn sót lại.

DTA: đầu dò #1 hoặc #2
J-500: tip và nắp không lỗ
Thông số tham khảo

DTA: đầu dò #1 hoặc #2, power 3-6, 1-2 phút.

J-500: 60-120 giây.

03 · Bảo tồn

Trước khi đặt vật liệu phục hồi

Khử khuẩn bổ trợ xoang trám sau loại bỏ mô sâu và sửa soạn.

DTA: đầu dò #1, #4 hoặc #5
J-500: air tip cover có lỗ
Thông số tham khảo

DTA: power 6, 30-60 giây tùy kích thước xoang.

J-500: 30-60 giây.

04 · Phẫu thuật và mô mềm

Trước và sau thủ thuật

Hỗ trợ cầm máu rỉ rề, chăm sóc huyệt ổ răng, vùng phẫu thuật và tổn thương niêm mạc khu trú.

DTA: xử lý trực tiếp bằng đầu dò
J-500: ozone khí hoặc dung dịch ozone hóa
Thông số tham khảo

Cầm máu với DTA: đầu dò #1 hoặc #4, power 9-15, 1-5 phút.

Sau nhổ răng với DTA: đầu dò #4, power 9, 1-2 phút.

J-500: thời gian tham khảo 60-300 giây tùy mục tiêu.

Thông số được trích từ hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ có giá trị tham khảo. Bác sĩ quyết định đầu dò, công suất, thời gian và số lần thực hiện theo tình trạng lâm sàng.

Lựa chọn hệ thống

Cùng phạm vi ứng dụng, khác cách đưa ozone

Không nên chọn máy chỉ theo tên chỉ định. Hãy chọn theo cách phòng khám muốn đưa ozone vào vùng điều trị.

Thiết bị Ozone DTA

Điều trị trực tiếp và cơ động

Ozone DTA®

Ozone được tạo ngay tại đầu dò thạch anh, phù hợp xử lý khu trú trên bề mặt và mô.

Phù hợp khi ưu tiên

  • Implant và phẫu thuật khu trú
  • Nướu, mô mềm và huyệt ổ răng
  • Cầm máu rỉ rề và khử khuẩn xoang trám
  • Thiết bị nhỏ gọn, dùng linh hoạt tại nhiều ghế

Nội nha: đầu dò #5 hoặc Air Container + syringe.

Xem Ozone DTA®
Thiết bị Ozone DTA J-500

Kiểm soát đường khí và dung dịch

Ozone DTA® J-500

Ozone được cấp qua handpiece và tip, kết hợp hệ thống chân không thu hồi.

Phù hợp khi ưu tiên

  • Nội nha thực hiện thường xuyên
  • Túi nha chu và vùng quanh implant
  • Tip ống tủy chuyên dụng 10 mm và 15 mm
  • Nước hoặc nước muối ozone hóa tại chỗ

Workflow: cấp khí, hút thu hồi và tùy chọn dung dịch ozone hóa.

Xem Ozone DTA® J-500
Điểm khác biệt thực sự: DTA mạnh về xử lý trực tiếp; J-500 mạnh về kiểm soát đường khí và dung dịch ozone hóa.
Scroll to Top